Thông số kỹ thuật

Tải về tại đây | Liên hệ đại lý gần nhất

 

DÒNG SẢN PHẨM

FC4JGUZ

RK1JSTL

RK1JSTU

Tổng tải trọng (Kg)

9,000

14,000

14,000

Tự trọng (Kg)

2,850

5,235

5,415

Kích thước khung gầm

Chiều dài cơ sở (mm)

3,850

6,000

6,000

Kích thước bao ngoài (mm)

7,060 x 2,160 x 1,845

11,200 x 2,450 x 1,875

11,470 x 2,450 x 1,815

Động cơ

Model

J05C-TF Euro2

J08C-TK Euro2

Loại

Diesel 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng, tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp

 

 Diesel 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng, tuabin tăng nạp và làm mát khí nạp

Công suất cực đại (Jis Gross)

170 PS 
tại 2.500 vòng/phút

250 PS
 tại 2.500 vòng/phút

Mômen xoắn cực đại (Jis Gross)

500 N.m
tại 1.500 vòng/phút

745 N.m 
tại 1.500 vòng/phút

Đường kính xylanh x hành trình piston (mm)

114 x 130

Dung tích xylanh (cc)

5,307

7,961

Tỷ số nén

18:1

Hệ thống cung cấp nhiên liệu

Bơm piston

Ly hợp

Loại đĩa đơn ma sát khô lò xo, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén

Hộp số

Model

EATON 8209

HK06SR

Loại

6 cấp số - 6 số tiến, 1 số lùi

Hệ thống lái

Cột tay lái điều chỉnh được độ cao và góc nghiêng với cơ cấu khóa, trợ lực thuỷ lực, cơ cấu lái trục vít êcu bi tuần hoàn

Hệ thống phanh

Hệ thống phanh tang trống điều khiển thuỷ lực 2 dòng, 
trợ lực chân không

Hệ thống phanh, khí nén, 2 dòng, cam phanh chữ S, cơ cấu tự động điều chỉnh má phanh

Cỡ lốp

8.25-R16-14PR

10.00-R20-14PR

Tốc độ cực đại (km/h)

95

108

129

Khả năng vượt dốc (%Tan)

41.4

44.7

36.3

Thùng nhiên liệu (lít)

200

250

400

Hệ thống phanh phụ trợ

Phanh khí xả

Phanh lò xo tác dụng lên bánh cầu sau

Hệ thống treo cầu trước

Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Hệ thống treo cầu sau

Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá